HẠT NHỰA PP BLOCK COPOLYMER: J646H, JM350 VÀ J440N

Trong lĩnh vực nhựa kỹ thuật, đặc biệt là ứng dụng ép phun các sản phẩm chịu lực, dày thành, việc lựa chọn loại PP Block Copolymer phù hợp sẽ giúp đảm bảo cả chất lượng sản phẩm lẫn hiệu quả sản xuất. Trong số các mã phổ biến, J646H, JM350 và J440N là ba đại diện tiêu biểu có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng mang những khác biệt rõ rệt tùy vào mục đích sử dụng.
1. Tổng quan từng mã

• PP J646H: Đây là mã nhựa PP Block Copolymer thường được sản xuất tại Hàn Quốc hoặc một số nguồn Trung Đông. Có chỉ số chảy MFI khoảng 12–14, chuyên dùng cho ép phun tốc độ cao với độ bền va đập tốt. Sản phẩm từ J646H có tính cứng vừa, độ bóng bề mặt khá ổn, phù hợp cho két nhựa, linh kiện nhựa kỹ thuật, hàng gia dụng.

• PP JM350: Thuộc nhóm PP copolymer có MFI thấp hơn – khoảng 4–5, JM350 hướng đến các sản phẩm cần độ dẻo dai cao, chịu lực tốt, đặc biệt là trong các chi tiết nhựa kỹ thuật hoặc thiết bị điện – điện tử. Nhựa JM350 khi ép có tốc độ chảy chậm hơn J646H, nhưng lại cho ra sản phẩm bền hơn, không dễ gãy vỡ.

• PP J440N: Là một trong những mã có độ cứng và độ bóng cao hơn, MFI thường trong khoảng 8–10, đây là loại nhựa cân bằng giữa tính gia công và độ bền va đập, rất thích hợp cho vỏ thiết bị điện tử, đồ dùng kỹ thuật, hoặc các chi tiết cần giữ form tốt. J440N cũng thường được dùng cho sản phẩm tường mỏng, có yêu cầu thẩm mỹ cao.

2. So sánh chi tiết về tính chất và ứng dụng Về chỉ số chảy (MFI):

• J646H có MFI cao nhất (~12–14), thích hợp cho ép phun tốc độ nhanh, dễ tạo hình chi tiết nhỏ. • J440N có MFI ở mức trung bình (~8–10), cho phép gia công ổn định với chi tiết vừa và mỏng.

• JM350 có MFI thấp (~4–5), tạo ra sản phẩm dày hơn, bền hơn, phù hợp với sản phẩm kỹ thuật hoặc cần chịu lực lớn. Về độ cứng – độ dai: • JM350 là mã có độ dai tốt nhất, chịu va đập tốt.

• J440N có độ cứng tốt, form giữ vững, bề mặt sản phẩm đẹp. • J646H mềm hơn đôi chút, nhưng có khả năng ép nhanh, thích hợp sản phẩm không yêu cầu cứng tuyệt đối.

Về ứng dụng:

• J646H: Két nhựa, phụ kiện ô tô, sản phẩm gia dụng ép nhanh

• JM350: Chi tiết kỹ thuật, hộp điện, phụ tùng điện tử, sản phẩm kỹ thuật nặng

• J440N: Vỏ thiết bị điện tử, linh kiện nhỏ, sản phẩm đòi hỏi độ bóng và ổn định hình dáng

3. Kết luận – chọn mã nào?

• Nếu bạn cần ép phun tốc độ cao, chi tiết mỏng, giá tốt → J646H là lựa chọn linh hoạt, dễ gia công.

• Nếu yêu cầu sản phẩm bền, chịu lực, kỹ thuật cao → JM350 sẽ phù hợp hơn, dù tốc độ sản xuất chậm hơn một chút.

• Nếu muốn cân bằng giữa gia công và thẩm mỹ, sản phẩm yêu cầu bề mặt đẹp, không biến dạng → nên chọn J440N.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *