Cả hai mã Topilene® J1102T và J1105T là PP homopolymer cùng dòng, có thiết kế gần tương tự và rất giống nhau về độ giòn (brittleness) khi xét theo chỉ số va đập
Dưới góc độ “độ giòn”, cả J1102T lẫn J1105T đều thể hiện khả năng chịu va đập tương đương – với chỉ số Notched Izod Impact @ 23 °C = 3.0 kg·cm/cm. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn sự khác biệt chi tiết giữa hai mã, chúng ta cần xem xét thêm các đặc tính vật lý, cơ học và nhiệt độ làm việc:
🧭 Bảng so sánh chi tiết J1102T vs J1105T
| Đặc tính | J1102T | J1105T |
|---|---|---|
| Notched Izod (23 °C) | 3.0 kg·cm/cm | 3.0 kg·cm/cm |
| Melt Index (230 °C, 2.16 kg) | 60 g/10 min | 60 g/10 min |
| Density | 0.90 g/cm³ | 0.90 g/cm³ |
| Tensile Yield | 380 kg/cm² (~37.3 MPa) | 380 kg/cm² |
| Flexural Modulus | 17,000 kg/cm² (~1.67 GPa) | 18,000 kg/cm² (~1.76 GPa) – cao hơn ≈6 % |
| Rockwell Hardness | 108 R-scale | 108 R-scale |
| Vicat Softening Point | 155 °C | 155 °C |
| Heat Deflection Temperature (4.6 kg/cm²) | 120 °C | 120 °C |
🧩 Phân tích thêm
- Độ giòn (Impact): Hoàn toàn giống nhau ở mức Izod = 3.0 kg·cm/cm, nghĩa là về khả năng chịu va đập, hai mã này khó phân biệt
- Cứng & đàn hồi:
- J1105T có modulus cứng hơn 6 %, nghĩa là kết cấu nhựa “cứng” hơn so với J1102T, giúp sản phẩm dạng mỏng giữ form tốt hơn, tuy độ giòn không thay đổi.
- Khả năng xử lý tổng thể:
- Cả hai có độ chảy, nhiệt độ nóng chảy, Vicat, độ cứng đều giống hệt, thuận lợi khi dùng chung trong cùng hệ thống máy móc, khuôn.
- Ứng dụng: Thiết kế cả hai cho hộp mỏng dùng trong đóng gói thực phẩm (TWIM), hỗ trợ cycle nhanh nhờ độ chảy cao (MI = 60), nhưng J1105T có thể tạo chi tiết sắc cạnh, cứng cáp hơn một ít nhờ modulus cao hơn.
✅ Kết luận
- Về độ giòn: không có sự khác biệt – hai mã giống nhau hoàn toàn trong điều kiện tiêu chuẩn.
- Về độ cứng & kháng biến dạng: J1105T nhỉnh hơn một chút, giúp tăng độ giữ form, chắc chắn hơn so với J1102T.
- Về xử lý & nhiệt độ làm việc: hoàn toàn tương đương nhau.

