Để bạn dễ hình dung và đưa ra quyết định, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai loại hạt nhựa HDPE 17450N và M200050 dựa trên các thông số kỹ thuật có sẵn:
| Đặc tính Kỹ thuật | HDPE 17450N (Dow Chemical) | M200050 (SABIC) | Đánh giá khả năng thay thế |
| Chỉ số nóng chảy (MFR) (190°C/2.16 kg, ASTM D1238) | 17 g/10 phút | 17 g/10 phút | Rất giống nhau. Chỉ số nóng chảy gần như tuyệt đối giống nhau, cho thấy tính chất dòng chảy và khả năng gia công ép phun tương đương. Đây là một yếu tố cực kỳ quan trọng. |
| Tỷ trọng (Density) | 0.950 g/cm³ | 0.950 g/cm³ | Rất giống nhau. Tỷ trọng giống nhau cho thấy độ cứng và đặc tính vật lý tổng thể tương đương. |
| Mô đun uốn (Flexural Modulus) | Khoảng 593 MPa (0.593 GPa) | 620 MPa | Khá tương đồng. Mặc dù có chút chênh lệch, nhưng không quá lớn, cho thấy độ cứng và khả năng chống biến dạng uốn tương tự. |
| Phân bố trọng lượng phân tử | Hẹp (Narrow Molecular Weight Distribution) | Hẹp (Narrow Molecular Weight Distribution) | Rất giống nhau. Cả hai đều được thiết kế để có độ ổn định kích thước tốt và độ cong vênh thấp. |
| Tính chất đặc biệt | Độ bền va đập ở nhiệt độ thấp tốt, độ bền và độ dai tuyệt vời, độ bóng tốt. | Tính chất dòng chảy tốt, độ cong vênh thấp, độ ổn định kích thước tốt, độ bóng cao. | Tương đồng về tổng thể. Cả hai đều nhấn mạnh vào khả năng xử lý tốt và chất lượng bề mặt. |
| Ứng dụng điển hình | Đồ chơi, đồ gia dụng, pallet, chậu, thùng rác, chai lọ, can, màng bọc thực phẩm, ống. Tuân thủ FDA. | Vỏ và hộp đựng chi tiết công nghiệp, thùng đựng nông sản, đồ gia dụng, đồ chơi, hộp đồ ăn, ly, nắp. | Rất giống nhau. Cả hai đều phù hợp với các ứng dụng ép phun cho đồ gia dụng, đồ chơi và các loại thùng chứa. |
Đánh giá tổng thể
Dựa trên bảng so sánh, HDPE 17450N và M200050 có rất nhiều điểm tương đồng quan trọng, đặc biệt là chỉ số nóng chảy (MFR) và tỷ trọng. Đây là hai yếu tố cốt lõi quyết định khả năng thay thế trong các ứng dụng ép phun. Cả hai đều được thiết kế để mang lại khả năng xử lý tốt, độ ổn định kích thước và bề mặt đẹp.
Khả năng thay thế là rất cao trong hầu hết các ứng dụng mà M200050 đang được sử dụng, đặc biệt là các sản phẩm đồ gia dụng, đồ chơi và thùng chứa.

