Bảng so sánh C150Y và 260GG
| Đặc tính | C150Y (PETLIN / Petronas) | 260GG (Lotte Chemical Titan) |
| Loại nhựa | LDPE (Low Density Polyethylene) | LDPE (Low Density Polyethylene) |
| Nhà sản xuất | PETLIN (Petronas, Malaysia) | Lotte Chemical Titan (Malaysia) |
| MFR (g/10min) | 5.0 (ở 190°C/2.16kg) | 5.0 (ở 190°C/2.16kg) |
| Mật độ (g/cm³) | Khoảng 0.921 | Khoảng 0.922 |
| Công nghệ sản xuất | Quy trình ống DSM Stamicarbon tubular process | Quy trình ống ExxonMobil’s tubular technology |
| Phụ gia | Chất chống oxy hóa (không BHT), chống trơn trượt (slip) và chống tắc nghẽn (antiblock) | Chất chống trơn trượt (medium slip) và chống tắc nghẽn (antiblock) |
| Tính chất quang học | Độ trong suốt (high clarity) và độ bóng (high gloss) cao, ít gel | Độ trong suốt tốt (haze khoảng 7.0% cho film 30µm) |
| Khả năng gia công | Kéo giãn tốt (high drawdown), dễ gia công | Kéo giãn tốt (good drawdown), khả năng xử lý tuyệt vời (excellent processability) |
| Ứng dụng tiêu biểu | – Màng mỏng (Thin gauge film): dệt may, giặt ủi, giặt khô, may mặc. – Túi zip. – Xốp liên kết chéo (Crosslinked foams). | – Màng giặt ủi (Laundry film). – Bao bì dệt (Textile packaging). – Màng đựng nông sản (Produce film). – Màng mặt tã (Diaper backing). |
| Tiêu chuẩn thực phẩm | FDA 21 CFR 177.1520 (c) 3.1a & 3.2a, EU No. 10/2011, HALAL | FDA 21 CFR 177.1520 (c) 2.1 & (c) 2.2 |
Phân tích chi tiết
Cả C150Y và 260GG đều là các loại LDPE có MFR tương đương nhau (5.0 g/10 phút) và mật độ rất gần nhau. Điều này cho thấy chúng có tính chất dòng chảy và độ cứng tương tự nhau, và đều được tối ưu hóa cho các ứng dụng đùn màng.
Điểm tương đồng chính:
- Chỉ số chảy (MFR) và Mật độ: MFR 5.0 là mức trung bình tốt cho các ứng dụng màng mỏng, cho phép cân bằng giữa khả năng gia công và các tính chất cơ học của màng. Mật độ điển hình của LDPE cho thấy độ mềm dẻo và linh hoạt.
- Ứng dụng chính: Cả hai đều được thiết kế cho đùn màng, đặc biệt là màng mỏng cho bao bì và các sản phẩm tương tự.
- Chứa phụ gia: Đều có các phụ gia chống trơn trượt và chống tắc nghẽn, giúp cải thiện hiệu suất trong quá trình sản xuất màng và sử dụng sản phẩm cuối cùng.
- Đạt tiêu chuẩn FDA: Cả hai đều được chứng nhận an toàn cho tiếp xúc với thực phẩm theo tiêu chuẩn FDA của Hoa Kỳ, mở rộng phạm vi ứng dụng trong ngành bao bì thực phẩm.
Điểm khác biệt (nhỏ nhưng có thể quan trọng tùy ứng dụng):
- Đặc tính quang học và độ trong: C150Y của PETLIN thường được nhấn mạnh về độ trong suốt (high clarity) và độ bóng (high gloss) cao hơn, cùng với ít gel (các hạt không tan trong nhựa). Điều này làm cho C150Y có thể là lựa chọn ưu tiên hơn cho các ứng dụng màng cần hiển thị sản phẩm rõ nét, bắt mắt.
- Ứng dụng cụ thể: Mặc dù cả hai đều làm màng bao bì, C150Y được nêu rõ cho màng mỏng dệt may, giặt ủi, túi zip, còn 260GG được liệt kê cho màng giặt ủi, bao bì dệt, màng nông sản, màng mặt tã. Điều này cho thấy có thể có những tối ưu hóa nhỏ trong công thức để phù hợp hơn với từng loại ứng dụng cụ thể.
- Công nghệ sản xuất: Mặc dù cả hai đều dùng quy trình ống, công nghệ cụ thể (DSM Stamicarbon vs. ExxonMobil) có thể ảnh hưởng đến một số đặc tính vi cấu trúc của polymer, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất gia công và tính chất sản phẩm cuối cùng, mặc dù sự khác biệt này có thể không đáng kể đối với người dùng cuối.
Kết luận
Cả C150Y và 260GG đều là những lựa chọn LDPE chất lượng cao cho các ứng dụng đùn màng. Với MFR và mật độ tương đương, chúng sẽ có hiệu suất gia công và tính chất cơ học khá giống nhau.
- Nếu bạn cần một loại màng có độ trong và độ bóng vượt trội để trưng bày sản phẩm, C150Y có thể là lựa chọn nhỉnh hơn.
- Nếu bạn cần một loại màng đáng tin cậy cho các ứng dụng bao bì dệt, nông sản, hoặc màng mặt tã với khả năng xử lý tốt và độ bền vững chắc, 260GG là một ứng viên mạnh.

