| Đặc tính | UH563S (Daelim / Ulsan Basell) | Y40L (Borealis – Y40-02) | Y381H (Oriental Energy) | 519A (SABIC) |
| Loại PP | Homopolymer (Controlled Rheology) | Homopolymer (Post-industrial recyclate – Y40-02) | Homopolymer (UnipolTM process technology of Grace) | Homopolymer (Controlled Rheology) |
| MFR (g/10min) | 38 (ở 230°C/2.16kg) | 40 (ở 230°C/2.16kg) | 38 (ở 230°C/2.16kg) | 35 (ở 230°C/2.16kg) |
| MWD | Hẹp (Narrow) | Không rõ chi tiết, nhưng các loại cho kéo sợi thường cần MWD hẹp | Hẹp (Narrow) | Hẹp (Narrow) |
| Khả năng kéo sợi | Tuyệt vời (Excellent spinnability/drawability) | Tốt (cho các ứng dụng ép phun, chưa chắc tối ưu cho spunbond) | Tốt (High speed spinning, Fine denier staple fiber) | Tốt (Consistent processability, Good thread line stability) |
| Kháng bạc màu | Có (Anti-gas fading) | Không đề cập cụ thể | Không đề cập cụ thể | Có (Good gas fading resistance) |
| Ứng dụng chính | Vải không dệt Spunbond (tã lót, vệ sinh, y tế, nông nghiệp, túi xách) | Ép phun (Injection moulding applications) | Vải không dệt Spunbond (non-wovens) và sợi stapel (staple fiber) | Vải không dệt Spunbond (tã lót, chăm sóc phụ nữ, quần áo, y tế) |
| Điểm nổi bật khác | Sản xuất bằng quy trình Spheripol (Lyondellbasell license) | Là hạt tái chế (post-industrial recyclate) | Hiệu suất ổn định, dễ gia công, thông qua FDA/RoHS/SVHC | Lý tưởng cho sản xuất tốc độ cao, vải mỏng (low gsm SS fabrics) |
Phân tích chi tiết:
- UH563S (Daelim / Ulsan Basell):
- MFR 38: MFR khá cao, lý tưởng cho sản xuất spunbond tốc độ cao.
- MWD hẹp: Giúp ổn định quá trình kéo sợi, giảm đứt sợi, cho ra sợi đồng đều và mịn.
- Khả năng kéo sợi/se sợi tuyệt vời: Đặc biệt được tối ưu cho spunbond.
- Kháng bạc màu do khí: Một lợi thế cho các sản phẩm cần giữ màu sắc theo thời gian.
- Sản xuất bằng công nghệ Spheripol: Đảm bảo chất lượng sản phẩm cao và đồng nhất.
- Kết luận: UH563S là một lựa chọn mạnh mẽ và phổ biến cho các ứng dụng vải không dệt spunbond, đặc biệt khi yêu cầu hiệu suất cao và độ ổn định trong quá trình sản xuất.
- Y40L (Y40-02 của Borealis):
- MFR 40: MFR rất cao, thậm chí cao hơn UH563S, cho thấy khả năng chảy rất tốt.
- Điểm khác biệt lớn nhất: Đây là một loại hạt nhựa tái chế sau công nghiệp (post-industrial recyclate). Điều này có ý nghĩa về tính bền vững nhưng cũng có thể dẫn đến một số biến đổi nhỏ về màu sắc giữa các lô.
- Ứng dụng chính: Dữ liệu cho thấy nó được khuyến nghị cho các ứng dụng ép phun (injection moulding). Mặc dù MFR cao là tốt cho kéo sợi, nhưng việc nó được tối ưu hóa cho ép phun có thể ngụ ý rằng các đặc tính khác như MWD hoặc khả năng kéo sợi có thể không hoàn toàn lý tưởng cho spunbond so với các loại chuyên biệt. Cần kiểm tra kỹ TDS để xác nhận khả năng tương thích với spunbond.
- Kết luận: Y40L có MFR cao nhưng mục đích chính được quảng bá là ép phun và là hạt tái chế. Nếu ứng dụng là spunbond và ưu tiên tính bền vững, nó có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc, nhưng cần thử nghiệm kỹ lưỡng hơn để đảm bảo hiệu suất kéo sợi.
- Y381H (Oriental Energy):
- MFR 38: MFR tương tự UH563S, rất phù hợp cho spunbond.
- MWD hẹp: Được đề cập rõ ràng, hỗ trợ cho quá trình kéo sợi tốc độ cao.
- Được sản xuất bằng công nghệ UnipolTM: Một quy trình sản xuất PP tiên tiến khác, tương tự Spheripol trong việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao.
- Ứng dụng chính: Rõ ràng được thiết kế cho spunbond và sợi stapel, với các tính năng như “High speed spinning” và “Fine denier staple fiber”.
- Kết luận: Y381H là một đối thủ cạnh tranh trực tiếp với UH563S cho các ứng dụng spunbond, với MFR và MWD tương đương, và các đặc tính phù hợp cho quá trình kéo sợi.
- 519A (SABIC):
- MFR 35: MFR hơi thấp hơn so với UH563S và Y381H, nhưng vẫn nằm trong phạm vi tốt cho spunbond. MFR 35 vẫn đủ cao để tạo ra sợi mịn và xử lý ở tốc độ cao.
- MWD hẹp: Được xác nhận, đóng góp vào tính ổn định của quá trình.
- Kháng bạc màu do khí: Một tính năng quan trọng khác được nhấn mạnh.
- Điểm mạnh: SABIC PP 519A được khuyến nghị cho sản xuất tốc độ cao (Reicofil 4 spunbond machine at high line speeds) và tạo ra vải spunbond mỏng (low gsm SS spun bond fabrics), cho thấy khả năng vượt trội trong việc sản xuất các sản phẩm nhẹ và chất lượng cao.
- Kết luận: 519A là một lựa chọn rất mạnh khác cho spunbond, đặc biệt nếu mục tiêu là sản xuất vải mỏng và tốc độ cao, với MFR hơi thấp hơn nhưng vẫn rất hiệu quả.
Tóm lại:
- UH563S, Y381H và 519A đều là những lựa chọn xuất sắc và chuyên biệt cho sản xuất vải không dệt spunbond. Chúng có MFR cao, MWD hẹp và các đặc tính được tối ưu hóa cho quá trình kéo sợi tốc độ cao và tạo ra sợi mịn.
- UH563S và Y381H có MFR tương đương (38), cho thấy khả năng chảy và xử lý rất giống nhau.
- 519A với MFR 35 vẫn rất tốt và có thể đặc biệt mạnh ở việc sản xuất vải mỏng và tốc độ cao.
- Y40L (dưới dạng Y40-02) có MFR cao nhất (40) và là hạt tái chế, có thể là một lựa chọn nếu tính bền vững là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, vì nó được quảng cáo chủ yếu cho ứng dụng ép phun, cần phải thử nghiệm kỹ lưỡng hơn để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả tương tự trong quy trình spunbond so với các loại chuyên biệt.

