- Tổng quan:
Cả Q5502 BN của Qchem (Qatar) và 5502 của Daelim (Hàn Quốc) đều là các loại hạt nhựa HDPE (High Density Polyethylene) dùng cho phương pháp đúc thổi (blow molding), đặc biệt là sản xuất chai lọ vừa và nhỏ. Dưới đây là so sánh chi tiết dựa trên thông tin tìm được:
| Thuộc tính | Q5502 BN Qchem | 5502 Daelim |
| Chỉ số chảy (Melt Index – MI / MFR) (190°C/2.16 kg) | 0.35 g/10 phút | 0.35 g/10 phút |
| Mật độ (Density) | 0.955 g/cm³ | 0.955 g/cm³ |
| HLMI (190°C/21.6 kg) | 33 g/10 phút | Không có thông tin cụ thể (thường cao hơn MI) |
| Độ bền kéo giãn khi chảy (Tensile Yield Strength) | 27 MPa (ASTM D638) | 280 kg (Tương đương khoảng 27.5 MPa) (ASTM D638) |
| Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break) | >600% (ASTM D638) | >600% (ASTM D638) |
| Mô đun uốn (Flexural Modulus) | 1370 MPa (ASTM D790) | 12,000 kg (Tương đương khoảng 117.6 MPa) (ASTM D790) |
| Khả năng chống nứt ứng suất môi trường (ESCR) | 24 giờ (100% Igepal, Condition B, F50, ASTM D1693) | 30 giờ (Condition B, F50, ASTM D1693) |
| Nhiệt độ giòn (Brittleness Temperature) | <-75°C (ASTM D746) | <-76°C (ASTM D746) |
| Nhiệt độ nóng chảy (Melting Point) | 90-140°C (194-284°F) | Không có thông tin cụ thể, nhưng là HDPE nên tương tự |
| Nhiệt độ xử lý (Stock Temp.) | Không có thông tin cụ thể | 180~200°C |
2.Nhận xét và so sánh:
- Tương đồng:
- Cả hai loại đều có chỉ số chảy (MI) và mật độ (Density) giống hệt nhau (0.35 g/10 phút và 0.955 g/cm³). Điều này cho thấy chúng có độ nhớt và khối lượng riêng tương đương, thích hợp cho các ứng dụng đúc thổi tương tự nhau.
- Cả hai đều được thiết kế cho ứng dụng chai lọ và có khả năng xử lý tốt.
- Đều đạt tiêu chuẩn FDA cho bao bì thực phẩm.
- Có độ giãn dài khi đứt và nhiệt độ giòn tương tự nhau, cho thấy độ bền và khả năng chịu lạnh tương đương.
- Cả hai đều chứa chất chống oxy hóa.
- Khác biệt:
- Khả năng chống nứt ứng suất môi trường (ESCR): Daelim 5502 có ESCR là 30 giờ, trong khi Q5502 BN là 24 giờ. Điều này cho thấy 5502 Daelim có khả năng chống nứt ứng suất tốt hơn một chút so với Q5502 BN, đây là một yếu tố quan trọng đối với các sản phẩm tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường căng thẳng.
- Mô đun uốn (Flexural Modulus): Thông tin của Daelim 5502 là 12,000 kg (khoảng 117.6 MPa), trong khi Q5502 BN là 1370 MPa. Có sự khác biệt lớn ở đây. Cần xem xét đơn vị và phương pháp kiểm tra để đảm bảo so sánh chính xác. Tuy nhiên, nếu con số của Q5502 BN là chính xác (1370 MPa), thì Q5502 BN có thể có độ cứng cao hơn đáng kể so với Daelim 5502.
- Thành phần đồng trùng hợp: Q5502 BN được mô tả cụ thể là hexene copolymer, thường mang lại tính chất cơ học và ESCR tốt hơn so với các loại HDPE chỉ là homopolymer. Daelim 5502 không nêu rõ loại đồng trùng hợp, nhưng việc có ESCR tốt cũng cho thấy nó có thể là một loại copolymer.
- HLMI: Q5502 BN có HLMI là 33 g/10 phút, cung cấp thông tin chi tiết hơn về khả năng chảy ở tải trọng cao, điều này hữu ích trong một số ứng dụng. Thông tin này không có sẵn cho Daelim 5502.
3. Kết luận:
Cả Q5502 BN Qchem và 5502 Daelim đều là lựa chọn tốt cho các ứng dụng đúc thổi chai lọ, đặc biệt là các sản phẩm yêu cầu độ cứng và khả năng chống nứt.
- Nếu ưu tiên khả năng chống nứt ứng suất môi trường (ESCR) cao hơn, 5502 Daelim có thể là lựa chọn nhỉnh hơn một chút.
- Nếu ưu tiên độ cứng (stiffness) và khả năng xử lý vượt trội, Q5502 BN Qchem có vẻ nổi bật hơn, đặc biệt với chỉ số Flexural Modulus được công bố.

